Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: chảy máu (y học). Nghĩa bóng (thông dụng trong giao tiếp): chi nhiều tiền, chịu thiệt hại tài chính. Ví dụ: '大出血' = 'chảy máu' = chi rất nhiều tiền.
Câu ví dụ
- 病人突然大量出血
Bệnh nhân đột nhiên chảy máu ồ ạt
- 这次出血太多,我要破产了
Lần này chi tiền quá nhiều, tôi sắp phá sản rồi
- 为了修车,我不得不大出血
Để sửa xe, tôi buộc phải 'chảy máu' (chi rất nhiều tiền)
- 外伤导致内出血
Thương bên ngoài gây ra xuất huyết bên trong
Kết hợp thường gặp
- 大出血
chảy máu nhiều; chi rất nhiều tiền
- 内出血
xuất huyết nội khoa
- 出血过多
chảy máu quá nhiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.