Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǐ*xuè

Nghĩa tiếng Việt

cầm máu, ngừng chảy máu

Âm Hán Việt

chỉ huyết

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong ngữ cảnh y tế hoặc làm định ngữ cho các loại thuốc, băng gạc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chỉ huyết

Từng chữ

  • chỉdừng lại, thôi
  • huyếtmáu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong y học, cấp cứu. Có cấu trúc '止血' (cầm máu) hoặc đi kèm vật dụng/thuốc.

Câu ví dụ

  • 马上止血Mǎshàng zhǐxuè thanh 3

    Cầm máu ngay lập tức

  • 止血药zhǐxuè yào thanh 3

    thuốc cầm máu

  • 帮助止血bāngzhù zhǐxuè thanh 1

    giúp cầm máu

  • 止血带zhǐxuè dài thanh 3

    dây cầm máu

Kết hợp thường gặp

  • 止血方法zhǐxuè fāngfǎ thanh 3

    phương pháp cầm máu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.