Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học, cấp cứu. Có cấu trúc '止血' (cầm máu) hoặc đi kèm vật dụng/thuốc.
Câu ví dụ
- 马上止血
Cầm máu ngay lập tức
- 止血药
thuốc cầm máu
- 帮助止血
giúp cầm máu
- 止血带
dây cầm máu
Kết hợp thường gặp
- 止血方法
phương pháp cầm máu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.