Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄉 là chữ hội ý: 𠨍 (hai người ngồi đối diện nhau) + 皀 (đồ đựng thức ăn) — hình ảnh bữa tiệc cộng đồng. Nghĩa gốc là yến tiệc (饗), sau do mượn âm hay chuyển nghĩa thành làng, quê hương.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hương": hai người ngồi đối nhau quanh bình thức ăn → bữa tiệc làng → quê hương — nơi người ta quây quần ăn uống cùng nhau.

Gương Hán-Việt

Hương trong "cố hương" (故鄉 — quê cũ), "hương thôn" (鄉村 — làng quê), "đồng hương" (同鄉 — cùng quê)

Mở khoá kiến thức

Biết 鄉 mở ra: cố hương (故鄉), hương thôn (鄉村), đồng hương (同鄉), hương sầu (鄉愁 — nỗi nhớ quê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄉 oracle 1
Giáp cốt văn
鄉 bronze 1
Kim văn
鄉 bigseal 1
Đại triện
鄉 seal 1
Tiểu triện
鄉 clerical 1
Lệ thư

鄉 (xiāng) là chữ hội ý: 𠨍 (hai người đối diện) + 皀 (bình đựng thức ăn miệng tròn) — biểu thị cảnh yến tiệc cộng đồng, nghĩa gốc là 饗 (tiệc lớn). Nghĩa "làng, quê" do mượn âm hoặc chuyển nghĩa từ đó. Wiktionary xác nhận ls=ic và ghi chú sớm không phân biệt được với 卿. Có đầy đủ giáp cốt, kim văn, đại triện, tiểu triện, lệ thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他非常思念故鄉。Tā fēicháng sīniàn gùxiāng. thanh 1

    Anh ấy rất nhớ quê nhà.

  • 我們都是同鄉,可以互相幫助。Wǒmen dōu shì tóngxiāng, kěyǐ hùxiāng bāngzhù. thanh 3

    Chúng ta đều đồng hương, có thể giúp đỡ nhau.

  • 鄉村的空氣比城市清新。Xiāngcūn de kōngqì bǐ chéngshì qīngxīn. thanh 1

    Không khí làng quê trong lành hơn thành phố.

  • 每逢佳節倍思鄉。Měi féng jiā jié bèi sī xiāng. thanh 3

    Mỗi khi đến ngày lễ lại càng nhớ quê hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 鄉, cùng nghĩa

  • cùng âm xiāng, nghĩa khác (thơm, hương)

  • cùng âm xiǎng, nghĩa khác (âm thanh)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.