Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang; to, lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诩 là dạng giản thể của 詡, thuộc bộ 讠/言 (ngôn, lời nói). Chữ phồn thể 詡 gồm 言 (biểu nghĩa: nói) + 羽 (biểu âm: lông vũ). Chữ chỉ hành động nói khoác, tự cao tự đại.
Hán-Việt: hủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hủ": bộ 言 (nói) + 羽 (lông chim) — lời "hủ" khoang như chim xòe lông, 诩 là tự phụ, khoe khoang.
Gương Hán-Việt
诩 trong 自诩 (tự hủ — tự khen mình), 诩诩 (hủ hủ — dáng khoe khoang)
Mở khoá kiến thức
Biết 诩 mở khoá 自诩 (tự phụ, tự khen), 夸诩 (khoác lác), thường gặp trong văn nói phê bình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诩 là dạng giản thể của 詡 (言 + 羽). Bộ 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ ngôn từ; 羽 (vũ, lông vũ) biểu âm. Hình ảnh con chim xòe lông — lời nói khoa trương như lông vũ phô trương. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc hủ trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ xǔ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他自诩为最好的厨师。
Anh ta tự cho mình là đầu bếp giỏi nhất.
- 别太自诩,虚心才能进步。
Đừng quá tự phụ, khiêm tốn mới tiến bộ được.
- 她夸诩自己的才华让人不舒服。
Cô ấy khoe khoang tài năng của mình khiến người khác khó chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.