Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang; to, lớn

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诩 là dạng giản thể của 詡, thuộc bộ 讠/言 (ngôn, lời nói). Chữ phồn thể 詡 gồm 言 (biểu nghĩa: nói) + 羽 (biểu âm: lông vũ). Chữ chỉ hành động nói khoác, tự cao tự đại.

Hán-Việt: hủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hủ": bộ 言 (nói) + 羽 (lông chim) — lời "hủ" khoang như chim xòe lông, 诩 là tự phụ, khoe khoang.

Gương Hán-Việt

诩 trong 自诩 (tự hủ — tự khen mình), 诩诩 (hủ hủ — dáng khoe khoang)

Mở khoá kiến thức

Biết 诩 mở khoá 自诩 (tự phụ, tự khen), 夸诩 (khoác lác), thường gặp trong văn nói phê bình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诩 là dạng giản thể của 詡 (言 + 羽). Bộ 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ ngôn từ; 羽 (vũ, lông vũ) biểu âm. Hình ảnh con chim xòe lông — lời nói khoa trương như lông vũ phô trương. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc hủ trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ xǔ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他自诩为最好的厨师。tā zì xǔ wéi zuìhǎo de chúshī. thanh 1

    Anh ta tự cho mình là đầu bếp giỏi nhất.

  • 别太自诩,虚心才能进步。bié tài zì xǔ, xūxīn cái néng jìnbù. thanh 2

    Đừng quá tự phụ, khiêm tốn mới tiến bộ được.

  • 她夸诩自己的才华让人不舒服。tā kuāxǔ zìjǐ de cáihuá ràng rén bù shūfu. thanh 1

    Cô ấy khoe khoang tài năng của mình khiến người khác khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xǔ và đều dùng bộ 讠, dễ nhầm

  • 羽 là thành phần âm trong chữ phồn thể 詡

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.