Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang; to, lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訏 thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói). Theo Wiktionary, nghĩa: khoe khoang, nói quá; hoặc to lớn, rộng lớn. Dùng trong từ 訏謨 (kế sách lớn lao). Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: hư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hư": bộ 言 (lời nói) + âm xū — lời nói hư huyễn (hư), phóng đại quá mức; hoặc mưu kế (謨) hư không rộng lớn.
Gương Hán-Việt
ít dùng; 訏謨 (hư mô) xuất hiện trong thơ kinh cổ chỉ mưu kế lớn
Mở khoá kiến thức
Biết 訏 giúp đọc 訏謨 trong thơ ca cổ điển — mưu kế rộng lớn của bậc hiền thần.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 訏 thuộc bộ 言 (ngôn/lời nói), âm xū. Nghĩa: khoe khoang, nói cường điệu, đánh lừa; hoặc to lớn, rộng lớn, vĩ đại. Dùng trong 訏謨 (mưu kế lớn lao) và 訏訏 (tả âm thanh to). Có ghi nhận trong từ điển Khách Gia (PHMZ). Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訏謨遠策,方能安邦。
Mưu kế lớn lao sâu xa mới có thể an định đất nước.
- 訏俞一詞見於詩經,指嘆美之聲。
訏俞 thấy trong Kinh Thi, chỉ tiếng thán khen ngợi.
- 訏字在文言中有誇大之意。
Chữ 訏 trong văn ngôn có nghĩa phóng đại, khoa trương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.