Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紇 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Wiktionary ghi {{Han etym}} chưa triển khai cấu trúc thành phần. Nghĩa: nút thắt trong sợi tơ; cũng dùng trong tên tộc Hồi Hột (回紇 — người Duy Ngô Nhĩ cổ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hột": sợi tơ (糸) thắt thành hột (hột = hạt, nút) — gợi nút thắt trong cuộn chỉ.

Gương Hán-Việt

"hột" ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại; nổi tiếng qua 回紇 (Hồi Hột — tộc Duy Ngô Nhĩ)

Mở khoá kiến thức

Biết 紇 giúp nhận dạng 回紇 (Hồi Hột — Uighur) trong lịch sử nhà Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紇 seal 1
Tiểu triện

紇 (hé/gē) thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Nghĩa: nút thắt trong sợi; cũng dùng phiên âm tộc danh 回紇 (Hồi Hột — Uighur). Wiktionary chưa triển khai gốc chữ chi tiết. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 回紇是唐代重要的北方民族。Huíhé shì Tángdài zhòngyào de běifāng mínzú. thanh 2

    Hồi Hột là dân tộc phương Bắc quan trọng thời nhà Đường.

  • 叔梁紇是孔子之父。Shūliáng Hé shì Kǒngzǐ zhī fù. thanh 1

    Thúc Lương Hột là cha của Khổng Tử.

  • 紇字用於人名與族名。hé zì yòngyú rénmíng yǔ zúmíng. thanh 2

    Chữ 紇 dùng trong tên người và tên tộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hé, thông dụng hơn, khác bộ hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.