Nghĩa tiếng Việt
Hùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋐 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Không có dữ liệu cấu trúc nội bộ từ Wiktionary hay anchor. Nghĩa: tên riêng (proper name), gắn với tên người.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": bộ 金 (kim loại) — âm hồng vang như tiếng kim loại hùng (hồng) vọng — thường dùng trong tên người.
Gương Hán-Việt
鋐 chủ yếu dùng làm tên riêng, không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鋐 giúp nhận ra cấu trúc bộ 金 trong tên người Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋐 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Chủ yếu dùng làm tên riêng (nhân danh). Không có nguồn Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋐常用作人名。
鋐 thường dùng làm tên người.
- 鋐字属于金部。
Chữ 鋐 thuộc bộ 金.
- 鋐是一个较为少见的汉字。
鋐 là chữ Hán tương đối ít gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.