Từ vựng tiếng Trung
hún

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hồn đồn 餛飩,馄饨)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馄 là dạng giản thể của 餛. Dạng gốc 餛 gồm 飠 (thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 昆 (côn, biểu âm). Dạng giản thể 馄 dùng 饣 thay 飠, cấu trúc hình thanh vẫn còn ngầm hiểu. Chưa có nguồn học thuật riêng xác nhận cấu trúc dạng giản thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồn": bánh "hồn" = hồn vía trong từng viên vằn thắn — 馄饨 (hún tun) phát âm gần với "hồn độn".

Gương Hán-Việt

hồn trong "馄饨" (vằn thắn, hoành thánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 馄 mở khoá từ 馄饨 (vằn thắn) — món ăn Trung Hoa phổ biến ở Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馄 là dạng giản thể của 餛, Wiktionary ghi: chỉ dùng trong 餛飩 (vằn thắn). Chữ gốc 餛 là hình thanh: 飠 (thức ăn) biểu nghĩa + âm biểu theo 昆 (côn). Trong tiếng Việt, món này được gọi là "vằn thắn" hoặc "hoành thánh". Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn cho chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馄饨是一种常见的中国食品。húntun shì yī zhǒng chángjiàn de zhōngguó shípǐn. thanh 2

    Vằn thắn là một loại thực phẩm Trung Hoa phổ biến.

  • 我早上喜欢吃馄饨汤。wǒ zǎoshang xǐhuān chī húntun tāng. thanh 3

    Buổi sáng tôi thích ăn súp vằn thắn.

  • 这家店的馄饨很好吃。zhè jiā diàn de húntun hěn hǎochī. thanh 4

    Quán này bán vằn thắn rất ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hún, khác nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm hún, dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.