Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

chim phượng hoàng (con cái)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凰 = 几 (Cơ, bộ khung ngoài) + 皇 (Hoàng, biểu âm và biểu nghĩa: rực rỡ, hoàng); chữ hội ý lẫn hình thanh. Ban đầu 凰 chỉ là 皇, phần 𠘨/几 thêm vào sau do ảnh hưởng của 鳳 (phụng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": chim Hoàng (皇 — rực rỡ như vua) bay trong khung Cơ (几) — con phượng cái uy nghi, nửa trên là bộ chim.

Gương Hán-Việt

hoàng trong "phượng hoàng" (鳳凰), "hoàng kim" — rực rỡ, cao quý

Mở khoá kiến thức

Biết 凰 mở khoá: 凤凰 (phượng hoàng), 凤凰木 (cây phượng vĩ), 求凰 (cầu hoàng — tìm người đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 凰 ban đầu cùng chữ với 皇. Phần 𠘨 (hình con chim) được thêm vào do đồng hoá với 鳳 (phượng đực). Chữ chỉ phượng hoàng cái trong thần thoại Trung Hoa — đôi 鳳凰 (phượng đực + hoàng cái) tượng trưng cho hạnh phúc, thiên hạ thái bình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 凤凰是中国传说中的神鸟。Fènghuáng shì Zhōngguó chuánshuō zhōng de shén niǎo. thanh 4

    Phượng hoàng là thần điểu trong truyền thuyết Trung Hoa.

  • 凤凰涅槃,浴火重生。Fènghuáng niè pán, yù huǒ chóngshēng. thanh 4

    Phượng hoàng Niết Bàn, tái sinh từ lửa.

  • 路边的凤凰木开满红花。Lù biān de fènghuáng mù kāi mǎn hóng huā. thanh 4

    Cây phượng vĩ bên đường nở đầy hoa đỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huáng và cùng Hán-Việt hoàng — 凰 được tạo từ 皇, dùng riêng cho phượng cái

  • cùng Hán-Việt hoàng, nghĩa là rực rỡ, sáng chói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.