Từ vựng tiếng Trung
fèng*huáng

Nghĩa tiếng Việt

phượng hoàng — linh điểu huyền thoại trong văn hóa Trung Hoa, biểu tượng may mắn và hoàng hậu; 凤 (phượng — con đực) + 凰 (hoàng — con cái)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vài, mấy)

4 nét

Bộ: (màu vàng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

凤凰 là từ cố định chỉ linh điểu trong thần thoại Trung Hoa — khác với 'phoenix' phương Tây nhưng hay được dịch tương đương. Thường xuất hiện trong cặp 龙凤 (rồng phượng). Tên riêng rất phổ biến ở Việt Nam (Phượng).

Câu ví dụ

  • 凤凰是中国神话中的神鸟Fènghuáng shì Zhōngguó shénhuà zhōng de shén niǎo thanh 4

    Phượng hoàng là thần điểu trong thần thoại Trung Hoa

  • 她的名字叫凤凰Tā de míngzi jiào Fènghuáng thanh 1

    Tên cô ấy là Phượng Hoàng

  • 凤凰涅槃,浴火重生Fènghuáng niè pán, yù huǒ chóng shēng thanh 4

    Phượng hoàng tái sinh, lửa thiêu rồi sống lại

  • 这个图案上画着一只凤凰Zhège tú'àn shàng huàzhe yī zhī fènghuáng thanh 4

    Họa tiết này vẽ một con phượng hoàng

Kết hợp thường gặp

  • lóng thanh 2fèng thanh 4

    rồng phượng (cặp đôi linh thiêng)

  • 凤凰涅槃fènghuáng niè pán thanh 4

    phượng hoàng tái sinh (niết bàn)

  • 凤凰城Fènghuáng chéng thanh 4

    thành phố Phoenix / Phượng Hoàng cổ trấn

  • 金凤凰jīn fènghuáng thanh 1

    phượng hoàng vàng (ví người tài xuất chúng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.