Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

nuôi (súc vật) bằng thóc lúa

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豢 mang bộ 豕 (thỉ — lợn) và phần trên gợi hành động cho ăn. Chữ hội ý hoặc hình thanh chưa được xác nhận rõ qua nguồn Wiktionary glyph. Nghĩa cốt lõi: nuôi gia súc bằng ngũ cốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạn": nuôi (hoạn) gia súc — người hoạn quan là người được nuôi dưỡng trong hoàng cung.

Gương Hán-Việt

hoạn trong "豢养" (hoạn dưỡng — nuôi dưỡng, bao nuôi), "豢化" (thuần hoá, nuôi dưỡng).

Mở khoá kiến thức

Biết 豢 giúp đọc văn chính trị: 豢养 (bao nuôi, duy trì tay sai), 豢养走狗 (nuôi tay sai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豢 oracle 1
Giáp cốt văn
豢 seal 1
Tiểu triện

Chữ 豢 xuất hiện từ giáp cốt văn. Nghĩa gốc là nuôi gia súc (chủ yếu lợn và dê) bằng ngũ cốc. Sau mở rộng sang nghĩa nuôi dưỡng, bao nuôi (người). Về sau dùng nghĩa hối lộ/nuôi dưỡng kẻ phục vụ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他豢养了一批走狗。Tā huànyǎng le yī pī zǒugǒu. thanh 1

    Hắn nuôi dưỡng một bầy tay sai.

  • 豢养牲畜需要大量粮食。Huànyǎng shēngchù xūyào dàliàng liángshí. thanh 4

    Nuôi gia súc cần rất nhiều lương thực.

  • 古代豢养动物是农业的重要部分。Gǔdài huànyǎng dòngwù shì nóngyè de zhòngyào bùfen. thanh 3

    Nuôi gia súc thời cổ đại là phần quan trọng của nông nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, dễ nhầm trong văn bản

  • cùng bộ 豕, đều liên quan lợn và chăn nuôi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.