Nghĩa tiếng Việt
cỏ hoàn, cỏ lau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萑 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 xác định đây là loài thực vật; 隹 cho âm.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": bộ 艸 (cỏ) + 隹 (chim) — bụi cỏ lau "hoàn" mọc um tùm, chim 隹 ẩn náu bên trong, tạo nơi trú ẩn bí ẩn.
Gương Hán-Việt
hoàn trong 萑苻 (Hoàn Phù) — nơi kẻ trộm ẩn náu (thành ngữ cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 萑 mở khoá địa danh và thành ngữ cổ 萑苻之盗 — chỉ trộm cướp lẩn trốn trong bụi lau rậm rạp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萑 chỉ loài cỏ lau dùng để đan chiếu hoặc làm thuốc (益母草 — ngải mẫu). Wiktionary phân tích hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 隹 (biểu âm). Địa danh Hoàn Phố (萑苻) nổi tiếng trong lịch sử là nơi tụ họp của kẻ trộm cướp. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萑苻之盗,为害一方。
Bọn trộm cướp ẩn trong bụi lau gây hại một vùng.
- 古人采萑以编织席子。
Người xưa hái cỏ hoàn để đan chiếu.
- 萑草丛生,人迹罕至。
Cỏ hoàn mọc rậm rạp, ít người qua lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.