Nghĩa tiếng Việt
sáng sủa, rực rỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
焕 là dạng giản thể của 煥. Chữ hình thanh: 火 (Hoả) biểu nghĩa chỉ lửa, sáng rực; 奂 (Hoán) biểu âm.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoán": lửa (火) bùng sáng rực rỡ — 焕发 tức rạng rỡ tươi tắn như ngọn lửa.
Gương Hán-Việt
hoán trong 焕发 (hoán phát — tỏa sáng), 焕然一新 (hoán nhiên nhất tân — đổi mới hoàn toàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 焕 mở khoá: 焕发, 焕然一新, 容光焕发 — nhóm từ chỉ sự rạng rỡ, đổi mới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
焕 là giản thể của 煥. Theo cấu trúc, 煥 gồm 火 (biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) và 奐 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ ánh sáng rực rỡ như lửa bùng lên. Chữ tạo muộn, chưa thấy dạng giáp cốt/kim văn độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她容光焕发,精神饱满。
Cô ấy rạng rỡ, tinh thần tràn trề.
- 装修后,房间焕然一新。
Sau khi sửa chữa, căn phòng như mới hoàn toàn.
- 他退休后精神焕发。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tinh thần rạng rỡ hẳn lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.