Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa, rực rỡ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焕 là dạng giản thể của 煥. Chữ hình thanh: 火 (Hoả) biểu nghĩa chỉ lửa, sáng rực; 奂 (Hoán) biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán": lửa (火) bùng sáng rực rỡ — 焕发 tức rạng rỡ tươi tắn như ngọn lửa.

Gương Hán-Việt

hoán trong 焕发 (hoán phát — tỏa sáng), 焕然一新 (hoán nhiên nhất tân — đổi mới hoàn toàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 焕 mở khoá: 焕发, 焕然一新, 容光焕发 — nhóm từ chỉ sự rạng rỡ, đổi mới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焕 seal 1
Tiểu triện

焕 là giản thể của 煥. Theo cấu trúc, 煥 gồm 火 (biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) và 奐 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ ánh sáng rực rỡ như lửa bùng lên. Chữ tạo muộn, chưa thấy dạng giáp cốt/kim văn độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她容光焕发,精神饱满。Tā róngguāng huànfā, jīngshén bǎomǎn. thanh 1

    Cô ấy rạng rỡ, tinh thần tràn trề.

  • 装修后,房间焕然一新。Zhuāngxiū hòu, fángjiān huànrán yī xīn. thanh 1

    Sau khi sửa chữa, căn phòng như mới hoàn toàn.

  • 他退休后精神焕发。Tā tuìxiū hòu jīngshén huànfā. thanh 1

    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tinh thần rạng rỡ hẳn lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn và Hán-Việt gần, nhưng nghĩa là đổi chác (手)

  • cùng âm huàn, nghĩa là gọi to (口)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.