Từ vựng tiếng Trung
huàn*fā

Nghĩa tiếng Việt

Hoán phát — tỏa sáng rực rỡ; (tinh thần, sức lực) bừng bừng dâng trào, rạng rỡ tươi tắn.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (bát (đôi chân))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

焕发 thường đi với 精神, 光彩, 活力; thành ngữ liên quan 焕然一新 (hoán nhiên nhất tân — mới hoàn toàn).

Câu ví dụ

  • 她的脸上焕发着幸福的光芒Tā de liǎn shàng huànfā zhe xìngfú de guāngmáng thanh 1

    Khuôn mặt cô ấy tỏa sáng rạng rỡ hạnh phúc

  • 运动后他精神焕发Yùndòng hòu tā jīngshén huànfā thanh 4

    Sau khi tập thể dục anh ấy tinh thần sảng khoái

  • 改革之后,城市焕发了新的活力Gǎigé zhīhòu, chéngshì huànfā le xīn de huólì thanh 3

    Sau cải cách, thành phố tràn đầy sức sống mới

  • 她经过休息后重新焕发了精力Tā jīngguò xiūxi hòu chóngxīn huànfā le jīnglì thanh 1

    Sau khi nghỉ ngơi cô ấy lại tràn đầy năng lượng

Kết hợp thường gặp

  • 精神焕发jīngshén huànfā thanh 1

    tinh thần sảng khoái rạng rỡ

  • 焕发活力huànfā huólì thanh 4

    tỏa sức sống

  • 焕然一新huànrán yīxīn thanh 4

    đổi mới hoàn toàn, tươi mới như mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.