Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa焕发 thường đi với 精神, 光彩, 活力; thành ngữ liên quan 焕然一新 (hoán nhiên nhất tân — mới hoàn toàn).
Câu ví dụ
- 她的脸上焕发着幸福的光芒
Khuôn mặt cô ấy tỏa sáng rạng rỡ hạnh phúc
- 运动后他精神焕发
Sau khi tập thể dục anh ấy tinh thần sảng khoái
- 改革之后,城市焕发了新的活力
Sau cải cách, thành phố tràn đầy sức sống mới
- 她经过休息后重新焕发了精力
Sau khi nghỉ ngơi cô ấy lại tràn đầy năng lượng
Kết hợp thường gặp
- 精神焕发
tinh thần sảng khoái rạng rỡ
- 焕发活力
tỏa sức sống
- 焕然一新
đổi mới hoàn toàn, tươi mới như mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.