Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

giặt (quần áo)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浣 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ hành động giặt rửa, 完 cho âm gần với huàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán": bộ 水 (nước) + 完 (hoàn toàn) — giặt cho đến khi quần áo hoàn toàn sạch bằng nước.

Gương Hán-Việt

hoán — thấy trong "hoán sa" (浣紗: giặt lụa) của Tây Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 浣 mở khoá từ 浣熊 (huànxióng — gấu mèo rửa thức ăn), 浣纱溪 (suối giặt lụa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浣 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa chỉ nước, 完 (hoàn) biểu âm. Tiểu triện thấy hình thức này. Nghĩa gốc là giặt quần áo bên sông — thơ Vương Duy thế kỷ 8 có câu "竹喧歸浣女" (tiếng ồn ào nơi những cô gái đi giặt về). Ngoài ra, 浣 còn chỉ kỳ mười ngày trong tháng (thượng trung hạ浣).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在溪边浣衣。Tā zài xī biān huàn yī. thanh 1

    Cô ấy giặt áo bên suối.

  • 浣熊喜欢在水边觅食。Huànxióng xǐhuān zài shuǐ biān mì shí. thanh 4

    Gấu mèo thích kiếm ăn gần nước.

  • 古代女子常去浣纱溪浣纱。Gǔdài nǚzǐ cháng qù Huànshā Xī huàn shā. thanh 3

    Phụ nữ xưa thường đến suối Hoán Sa để giặt lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn, nhưng 换 (đổi) và 浣 (giặt) khác nghĩa hoàn toàn

  • cùng bộ 氵và âm huàn, 涣 nghĩa tan rã dễ nhầm với 浣 giặt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.