Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ; thịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奂 = 夐 (biểu âm, rút gọn) + 廾 (Trấp, biểu nghĩa: hai tay); chữ hình thanh. Phần trên vừa cho âm vừa gợi ý quyền uy (mắt + gậy cầm tay), hai tay ở dưới tượng trưng cho sự dâng cao, rực rỡ.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: hai tay (廾 — trấp) nâng cao vẻ đẹp rực rỡ — chữ 奂 chỉ vẻ đẹp tráng lệ xuất sắc.
Gương Hán-Việt
hoán trong 美轮美奂 (mỹ luân mỹ hoán — tráng lệ, lộng lẫy)
Mở khoá kiến thức
Biết 奂 gần như chỉ dùng trong thành ngữ 美轮美奂 — mở khoá thành ngữ này dùng khi khen kiến trúc đẹp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奂 là chữ hình thanh rút gọn: phần trên từ 夐 (biểu âm, rút gọn) chứa hình ảnh mắt và gậy quyền uy; phần dưới là 廾 (hai tay). Tổng thể gợi ý sự cao quý, rực rỡ. Nghĩa là 'rực rỡ, thịnh vượng, xuất sắc'. Thường gặp trong thành ngữ 美轮美奂 (đẹp và tráng lệ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座建筑美轮美奂,令人叹为观止。
Toà nhà này tráng lệ lộng lẫy, khiến người xem phải trầm trồ.
- 宴会厅装饰得美轮美奂。
Phòng tiệc được trang trí lộng lẫy tráng lệ.
- 古代宫殿美轮美奂,富丽堂皇。
Cung điện cổ đại tráng lệ, sang trọng lộng lẫy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.