Nghĩa tiếng Việt
cái vạc, cái chảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镬 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 蒦 (biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ đây là đồ vật bằng kim loại, 蒦 cho âm đọc.
Hán-Việt: hoạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạc": kim loại (金) đúc thành vạc hoạc (lớn) — cái vạc đồng dùng nấu ăn hoặc dùng trong hình phạt cực hình.
Gương Hán-Việt
hoạc (镬) trong 鑊烹 (hoạc phanh: luộc trong vạc — hình phạt thời cổ), 飯鑊 (phạn hoạc: vạc nấu cơm).
Mở khoá kiến thức
Biết 镬 (hoạc) giúp hiểu lịch sử hình phạt cổ đại: 鑊烹 là một trong 五刑 thời cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镬 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 蒦 biểu âm. Nghĩa: cái vạc đồng lớn (dùng nấu ăn hoặc làm hình phạt thời cổ — 鑊烹: luộc tội nhân trong vạc). Thấy trong giáp cốt văn, kim văn. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镬烹是古代的一种酷刑。
Luộc vạc là một loại cực hình trong thời cổ đại.
- 广东人常用大镬煮食。
Người Quảng Đông thường dùng vạc lớn để nấu ăn.
- 铜镬在庙宇中用作礼器。
Vạc đồng được dùng làm lễ khí trong đền chùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.