Nghĩa tiếng Việt
xúc bằng xẻng, hốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攉 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 手 (扌) gợi ý hành động tay.
Hán-Việt: hoắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoắc": tay (扌) vung hoắc một cái — 攉 là hốt xúc hoặc vẫy gọi.
Gương Hán-Việt
hoắc trong ngữ cảnh lao động, hốt than hốt đất
Mở khoá kiến thức
Biết 攉 mở khoá từ vựng lao động thủ công về hốt xúc bằng xẻng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
攉 đọc huō, chỉ hành động hốt, xúc bằng xẻng hoặc vẫy tay gọi. Bộ 手 liên quan đến hành động tay. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人用铁锹攉煤。
Công nhân dùng xẻng hốt than.
- 攉一攉就把垃圾清完了。
Hốt vài cái là dọn xong rác.
- 他攉起满满一铲沙子。
Anh ấy xúc đầy một xẻng cát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.