Nghĩa tiếng Việt
rạch, xẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劐 thuộc bộ 刀 (đao — dao), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là rạch, xẻ bằng dao.
Hán-Việt: hoắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoắc" (hoắc): bộ đao (dao) — tiếng dao rạch nhanh một nhát, gọn và dứt khoát.
Gương Hán-Việt
Chữ 劐 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong phương ngữ chỉ hành động rạch nhanh.
Mở khoá kiến thức
Biết 劐 mở khoá từ vựng phương ngữ: rạch, xẻ bằng dao sắc trong nông thôn Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
劐 thuộc bộ 刀 (đao — dao), nghĩa là rạch hoặc xẻ bằng vật sắc bén. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用刀劐开了鱼的肚子。
Anh ấy dùng dao rạch bụng con cá.
- 劐是方言中常用的动词。
劐 là động từ thường dùng trong phương ngữ.
- 她一劐就把袋子打开了。
Cô ấy rạch một cái là mở được túi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.