Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
huá譁

Nghĩa tiếng Việt

Ồ

Âm Hán Việt

hoa

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
17 nét

譁 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: tiếng động, lời nói) + 華 (Hoa, biểu âm, đọc huá); chữ hình thanh. Là dạng chính thể (truyền thống) của 嘩, nghĩa: ồn ào, náo loạn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả âm thanh ồn ào hoặc động từ chỉ sự làm loạn, xôn xao.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": tiếng (言) "hoa" lệ ầm ĩ, đám đông la ó rực rỡ như hoa nở.

Gương Hán-Việt

hoa, trong "譁然" (hoa nhiên): ồn ào náo loạn; "譁變" (hoa biến): binh biến

Mở khoá kiến thức

Biết 譁 mở khoá 譁然、譁變: ồn ào náo loạn và binh biến trong sử học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

譁 seal 1
Tiểu triện

譁 là dạng truyền thống (chính thể) của 嘩. Chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa, tiếng ồn) + 華 (biểu âm). Nghĩa gốc: tiếng ồn ào, náo nhiệt đến mức rối loạn, 譁然 (ồn ào náo loạn), 譁變 (binh biến kèm tiếng la hét). Seal inscription còn lưu giữ dạng cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衆譁然,場面混亂。zhòng huárán, chǎngmiàn hùnluàn. thanh 4

    Đám đông ồn ào náo loạn, cảnh tượng hỗn độn.

  • 軍中譁變,令人震驚。jūn zhōng huábiàn, lìng rén zhènjīng. thanh 1

    Binh biến trong quân đội, gây chấn động.

  • 譁眾取寵之人不可信。huázhòng-qǔchǒng zhī rén bù kě xìn. thanh 2

    Kẻ lấy lòng đám đông bằng lời hoa mỹ không đáng tin.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嘩

    là dạng giản thể/biến thể tương đương, cùng nghĩa và âm

  • 華

    là phần biểu âm của 譁, cùng âm huá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.