Nghĩa tiếng Việt
đẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
華 là chữ tượng hình gốc (pictograph). Kim văn cho thấy hình hoa nở trên cành (phần trên) và thân cây/rễ (phần dưới — bộ 于). Về sau tiểu triện thêm bộ 艸 (cỏ/cây). Đây là dạng gốc của 花 (hoa). Cũng có thể phân tích hình thanh với 于 là âm phù.
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoa": chữ gốc của 花 — hình hoa nở trên cành; 華 không chỉ là hoa đẹp mà còn là tên gọi Trung Hoa (中華), người Hoa (華人).
Gương Hán-Việt
華 (hoa) — tiếng Việt dùng: 'hoa' trong 'hoa mỹ', 'phồn hoa'; 中華 (Trung Hoa), 華人 (người Hoa), 才華 (tài hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 華 mở khoá: 中華 (Trung Hoa), 華人 (người Hoa), 才華 (tài hoa), 繁華 (phồn hoa), 華麗 (hoa lệ), 華語 (tiếng Hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 華 gốc là tượng hình (pictograph) của hoa cây nở rộ — dạng gốc của 花 (hoa). Kim văn thấy rõ hoa nở trên cành. Tiểu triện thêm bộ 艸. Cũng phân tích là hình thanh với 于 là âm phù. 華 và 𠌶 ban đầu là cùng một chữ, bị tách ra nhầm trong Thuyết Văn. Từ nghĩa 'hoa' phái sinh sang 'rực rỡ, Trung Hoa, người Hoa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 中華民族有五千年歷史。
Dân tộc Trung Hoa có năm nghìn năm lịch sử.
- 他才華橫溢,令人佩服。
Anh ấy tài hoa xuất chúng, khiến người khác kính phục.
- 繁華的都市讓人目眩。
Đô thị phồn hoa khiến người ta hoa mắt.
- 華語在全球越來越重要。
Tiếng Hoa ngày càng quan trọng trên toàn thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.