Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

đẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

華 là chữ tượng hình gốc (pictograph). Kim văn cho thấy hình hoa nở trên cành (phần trên) và thân cây/rễ (phần dưới — bộ 于). Về sau tiểu triện thêm bộ 艸 (cỏ/cây). Đây là dạng gốc của 花 (hoa). Cũng có thể phân tích hình thanh với 于 là âm phù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": chữ gốc của 花 — hình hoa nở trên cành; 華 không chỉ là hoa đẹp mà còn là tên gọi Trung Hoa (中華), người Hoa (華人).

Gương Hán-Việt

華 (hoa) — tiếng Việt dùng: 'hoa' trong 'hoa mỹ', 'phồn hoa'; 中華 (Trung Hoa), 華人 (người Hoa), 才華 (tài hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 華 mở khoá: 中華 (Trung Hoa), 華人 (người Hoa), 才華 (tài hoa), 繁華 (phồn hoa), 華麗 (hoa lệ), 華語 (tiếng Hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

華 bigseal 1
Đại triện
華 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 華 gốc là tượng hình (pictograph) của hoa cây nở rộ — dạng gốc của 花 (hoa). Kim văn thấy rõ hoa nở trên cành. Tiểu triện thêm bộ 艸. Cũng phân tích là hình thanh với 于 là âm phù. 華 và 𠌶 ban đầu là cùng một chữ, bị tách ra nhầm trong Thuyết Văn. Từ nghĩa 'hoa' phái sinh sang 'rực rỡ, Trung Hoa, người Hoa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中華民族有五千年歷史。Zhōnghuá mínzú yǒu wǔqiān nián lìshǐ. thanh 1

    Dân tộc Trung Hoa có năm nghìn năm lịch sử.

  • 他才華橫溢,令人佩服。Tā cáihuá héngyi, lìng rén pèifú. thanh 1

    Anh ấy tài hoa xuất chúng, khiến người khác kính phục.

  • 繁華的都市讓人目眩。Fánhuá de dūshì ràng rén mùxuàn. thanh 2

    Đô thị phồn hoa khiến người ta hoa mắt.

  • 華語在全球越來越重要。Huáyǔ zài quánqiú yuèláiyuè zhòngyào. thanh 2

    Tiếng Hoa ngày càng quan trọng trên toàn thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 花 là dạng sau của 華, cùng nghĩa hoa nhưng dùng hàng ngày hơn

  • đồng âm huà, cùng Hán-Việt 'hoa', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.