Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Thượng Hải

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 户 (Hộ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản của phồn thể 滬. Bộ 氵chỉ sông nước, 户 cho âm hù. Nghĩa: tên cũ của dòng sông tại Thượng Hải (吴淞江 đoạn cũ gọi là 沪渎); nay dùng làm biệt danh cho Thượng Hải.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỗ": nước (氵) bên cửa nhà (户) — bến nước nơi nhà nhà đặt bẫy cá, tức thành phố Hỗ — Thượng Hải.

Gương Hán-Việt

hỗ trong 沪上 (hỗ thượng — trên đất Thượng Hải) và 京沪 (kinh hỗ — Bắc Kinh–Thượng Hải)

Mở khoá kiến thức

Biết 沪 mở khoá tên tắt Thượng Hải trong địa danh: 沪深 (Thượng Hải–Thâm Quyến), 京沪高铁.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 沪 (phồn thể: 滬) là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 扈 biểu âm rút gọn thành 户. Nghĩa gốc: dụng cụ đánh cá bằng tre (hộ — rổ bẫy cá) trên sông; hoặc tên đoạn sông 沪渎 ở vùng Thượng Hải. Nay là tên tắt chính thức của Thượng Hải (上海).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 京沪高铁连接北京和上海。Jīng-Hù gāotiě liánjie Běijīng hé Shànghǎi. thanh 1

    Đường sắt cao tốc Bắc Kinh–Thượng Hải kết nối hai thành phố.

  • 沪上天气多云。Hùshàng tiānqì duōyún. thanh 4

    Thời tiết Thượng Hải nhiều mây.

  • 他在沪工作多年。Tā zài Hù gōngzuò duō nián. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở Thượng Hải nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hù và Hán-Việt hộ, khác bộ (扌vs 氵)

  • là bộ phận biểu âm của 沪, đứng riêng nghĩa khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.