Nghĩa tiếng Việt
thơm lừng, hương bay ngát ra
Âm Hán Việt
hinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 香
- Số nét
- 20 nét
馨 = 殸 (Thanh, biểu âm) + 香 (Hương, biểu nghĩa: hương thơm); chữ hình thanh. Bộ hương chỉ đây liên quan đến mùi thơm, phần 殸 cho âm. Nghĩa là hương thơm bay xa, mùi thơm phảng phất.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm tính từ miêu tả hương thơm ngào ngạt hoặc danh từ chỉ tiếng thơm, đạo đức tốt đẹp.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hinh": hương thơm (香) bay xa theo tiếng nhạc (殸) — hinh hương, mùi thơm ngát bay tận trời xa.
Gương Hán-Việt
hinh trong "nhiệt hinh" (温馨) — ấm cúng, dịu dàng
Mở khoá kiến thức
Biết 馨 mở khoá: 温馨 (ôn hinh — ấm cúng), 馨香 (hinh hương — mùi thơm bay xa), tên riêng phổ biến cả nam lẫn nữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 馨 là hình thanh: 殸 biểu âm, 香 (hương) biểu nghĩa. Nghĩa là hương thơm bay xa, phảng phất — khác 香 là hương gần. 馨 thường dùng trong ngữ cảnh hương thơm ấm áp, tình cảm (温馨), tên riêng. Không có hình ảnh cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 家里充满了温馨的气氛。
Ngôi nhà tràn ngập bầu không khí ấm cúng.
- 花园里馨香四溢,令人陶醉。
Hương thơm trong vườn hoa bay ngát, khiến người ta say đắm.
- 她叫王馨,名字寓意芬芳美好。
Cô ấy tên Vương Hinh, tên có ý nghĩa thơm ngát tươi đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.