Nghĩa tiếng Việt
men rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酵 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, ủ men) + 孝 (Hiếu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ dậu chỉ quá trình lên men; 孝 cho âm gần jiào. Theo Wiktionary, 孝 (già + trẻ) gợi thêm ý niệm "ủ lâu, lên men theo thời gian".
Hán-Việt: hiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiếu": bình rượu (酉) ủ với lòng hiếu thuận (孝 — già trẻ cùng nhau) — 酵 là men, sự lên men theo thời gian như con cháu chăm sóc cha mẹ.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: hiếu. 酵 xuất hiện trong 发酵 (phát hiếu — lên men), 酵母 (hiếu mẫu — men nấm, yeast).
Mở khoá kiến thức
Biết 酵 mở khoá 发酵 (fājiào — lên men, fermentation) và 酵母 (jiàomǔ — men nấm, nấm men bánh mì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 酉 (bình rượu/ủ men) biểu nghĩa, 孝 biểu âm. Theo Wiktionary: 孝 gồm "già + trẻ", hàm ý ủ chín theo thời gian — lên men trong bình, tạo rượu. 酵 chỉ men vi sinh, quá trình lên men. Dùng trong 发酵 (phát men — lên men).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 面团需要发酵才能膨胀。
Bột nhào cần lên men mới nở ra được.
- 酵母菌是制作面包的关键。
Nấm men là thành phần quan trọng trong làm bánh mì.
- 这个事件在网络上不断发酵。
Sự kiện này liên tục lan rộng trên mạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.