Nghĩa tiếng Việt
hào hiệp; hiệp sĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侠 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 夹 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ con người; 夹 cho âm xiá. Nghĩa người hiệp nghĩa, hiệp khách.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": người (亻) kẹp (夹) lấy lẽ phải — hiệp khách, hiệp sĩ trọng nghĩa khinh tài.
Gương Hán-Việt
hiệp nghĩa, kiếm hiệp, hiệp sĩ
Mở khoá kiến thức
Biết 侠 (hiệp) mở khoá: kiếm hiệp (武侠), hiệp nghĩa (侠义).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc chữ, 侠 là chữ hình thanh: 亻(người) + 夹 (biểu âm). Không tìm thấy nguồn Wiktionary chi tiết về glyph origin riêng của 侠; dựa vào cấu trúc thành phần. Nghĩa gốc là người hiệp nghĩa giúp kẻ yếu — hình tượng kiếm hiệp trong văn hóa Hán. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个武侠小说迷。
Anh ấy là fan cuồng tiểu thuyết kiếm hiệp.
- 侠义精神值得我们学习。
Tinh thần hiệp nghĩa đáng để chúng ta học hỏi.
- 古代有许多行侠仗义的故事。
Thời cổ đại có nhiều câu chuyện về người hành hiệp trượng nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.