Nghĩa tiếng Việt
thầy cúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觋 = 巫 (Vu, biểu nghĩa: thầy cúng) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn thấy); chữ hội ý (ic). Thầy cúng nam (觋) là người "nhìn thấy" (thần linh, ma quỷ). Phân biệt với 巫 chỉ thầy cúng nữ.
Hán-Việt: hích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hích": 巫 (thầy vu) + 見 (nhìn thấy) — thầy cúng nam "hích" mắt nhìn thấy được thần linh — 觋 là pháp sư nam.
Gương Hán-Việt
hích trong "vu hích" (thầy cúng nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 觋 đọc văn ngôn về tôn giáo cổ: 巫觋 (vu hích — thầy cúng chung, nam và nữ), 觋者 (hích giả — thầy pháp nam).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觋 là chữ hội ý (ic): 巫 (thầy cúng — biểu nghĩa) + 見 (nhìn thấy — biểu nghĩa). Wiktionary xác nhận cấu trúc ic. Nghĩa: thầy cúng nam (male shaman/sorcerer), người có khả năng giao tiếp với thần linh. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 巫觋是古代溝通人神的人。
Vu hích là người kết nối con người và thần linh thời cổ đại.
- 觋者手持法器,行驅鬼之術。
Thầy pháp nam cầm pháp khí, thực hiện phép trừ quỷ.
- 古書記載,男曰觋,女曰巫。
Sách cổ ghi: nam gọi là hích, nữ gọi là vu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.