Từ vựng tiếng Trung
hóu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餱 thuộc bộ 食 (thực, thức ăn). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện và lục thư thông nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: lương khô, thức ăn khô để đi đường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": bộ 食 (thức ăn) — lương hầu (khô cứng) để hầu (hầu hạ người đi đường xa), thức ăn dự phòng cho chuyến đi.

Gương Hán-Việt

餱 xuất hiện trong thành ngữ cổ 乾餱以愆 (can hầu dĩ khiên) trong Kinh Thi, ý nói lương khô cứng thiếu thốn.

Mở khoá kiến thức

Biết 餱 giúp đọc Kinh Thi và nhóm chữ bộ 食 chỉ loại lương thực cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餱 seal 1
Tiểu triện
餱 liushutong 1餱 liushutong 2餱 liushutong 3
Lục thư thông

餱 thuộc bộ 食 (thực, thức ăn). Nghĩa: lương khô, thực phẩm khô (dry provisions) dùng trong hành trình xa. Xuất hiện trong thành ngữ 乾餱 (can hầu) = lương khô. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 餱是古代旅行时带的干粮。餱 shì gǔdài lǚxíng shí dài de gānliáng. thanh 5

    餱 là lương khô mang theo khi đi đường cổ đại.

  • 乾餱是古代常见的食品。gān 餱 shì gǔdài chángjiàn de shípǐn. thanh 1

    Lương khô 乾餱 là thực phẩm phổ biến thời cổ.

  • 餱字属于食部。餱 zì shǔyú shí bù. thanh 5

    Chữ 餱 thuộc bộ 食.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của 餱, cùng nghĩa lương khô

  • 饿

    cùng bộ 食, nghĩa đối lập: đói vs có lương thực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.