Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cạn hết, khô

Âm Hán Việt

hạc

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 涸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

涸 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 固 (cố, biểu âm, gợi đọc hé). Chữ chỉ trạng thái nước cạn kiệt, ao hồ khô hạn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho nguồn nước hoặc động từ chỉ sự cạn kiệt nguồn nước.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": bộ 氵 (nước) + 固 (cố = cứng) — nước "hạt" cạn kiệt, ao bị cứng đặc khô khốc.

Gương Hán-Việt

涸 trong 干涸 (can hạt — khô cạn), 涸辙之鱼 (hạt triệt chi ngư — cá trên vũng cạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 涸 mở khoá 干涸 (khô cạn), 枯涸 (khô kiệt), thành ngữ 涸辙之鱼 (cảnh khốn cùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 涸 là chữ hình thanh: bộ 氵/水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 固 (cố) biểu âm. Chữ chỉ nước bị cạn kiệt — ao hồ hoặc sông suối khô hạn. Cách đọc hạt trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ. Thành ngữ 涸辙之鱼 (cá trên đường cạn) chỉ người lâm vào cảnh khổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 干旱使这条河流干涸了。gānhàn shǐ zhè tiáo héliú gānhéle. thanh 1

    Hạn hán khiến con sông này cạn khô.

  • 涸辙之鱼需要立刻救援。hézé zhī yú xūyào lìkè jiùyuán. thanh 2

    Cá trên vũng cạn cần được giải cứu ngay lập tức.

  • 这口古井已经枯涸多年。zhè kǒu gǔjǐng yǐjīng kūhé duō nián. thanh 4

    Giếng cổ này đã khô cạn nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 固 là thành phần âm trong 涸, trông giống phần phải

  • cùng bộ 氵 chỉ trạng thái thiếu nước, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.