Nghĩa tiếng Việt
cái cũi; bao đựng gươm
Âm Hán Việt
hiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
柙 là chữ không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 木 (mộc) gợi vật làm bằng gỗ — cái cũi nhốt thú dữ hay bao gỗ đựng binh khí. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ sau động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu cổ văn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp" (cái cũi, hộp gỗ): bộ 木 (gỗ) — thanh gỗ kết thành cũi nhốt hổ báo, hoặc hộp đựng kiếm.
Gương Hán-Việt
柙中虎 (hạp trung hổ) = hổ trong cũi
Mở khoá kiến thức
Biết 柙 đọc được điển tích cổ về thú dữ nhốt cũi và thuật ngữ vũ khí cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 柙. Chữ có bộ 木 (gỗ), nghĩa gốc là cái cũi gỗ nhốt thú dữ, hoặc bao kiếm. Hình tiểu triện còn lưu giữ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虎豹出于柙,则搏人。
Hổ báo thoát ra khỏi cũi thì sẽ tấn công người.
- 此剑装于柙中。
Thanh kiếm này được đặt trong bao.
- 柙中之虎难逃。
Hổ trong cũi khó thoát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.