Nghĩa tiếng Việt
cái cũi; bao đựng gươm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柙 là chữ không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 木 (mộc) gợi vật làm bằng gỗ — cái cũi nhốt thú dữ hay bao gỗ đựng binh khí. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp" (cái cũi, hộp gỗ): bộ 木 (gỗ) — thanh gỗ kết thành cũi nhốt hổ báo, hoặc hộp đựng kiếm.
Gương Hán-Việt
柙中虎 (hạp trung hổ) = hổ trong cũi
Mở khoá kiến thức
Biết 柙 đọc được điển tích cổ về thú dữ nhốt cũi và thuật ngữ vũ khí cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 柙. Chữ có bộ 木 (gỗ), nghĩa gốc là cái cũi gỗ nhốt thú dữ, hoặc bao kiếm. Hình tiểu triện còn lưu giữ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虎豹出于柙,则搏人。
Hổ báo thoát ra khỏi cũi thì sẽ tấn công người.
- 此剑装于柙中。
Thanh kiếm này được đặt trong bao.
- 柙中之虎难逃。
Hổ trong cũi khó thoát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.