Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

gào, gầm, rống, tru; kêu khóc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗥 có bộ 口 (khẩu) là thành phần biểu nghĩa gợi âm thanh/tiếng kêu, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn. Chữ thuộc nhóm mô phỏng âm thanh gào thét.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: háo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "háo": bộ 口 (miệng) — miệng mở rộng "háo" to gào thét, như tiếng sói tru.

Gương Hán-Việt

háo trong 嗥叫 (háo khiếu — gào thét); 狼嗥 (lang háo — tiếng sói tru); 鬼哭狼嗥 (quỷ khốc lang háo)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗥 mở khoá thành ngữ 鬼哭狼嗥 (quỷ khốc lang háo — quỷ khóc sói rú, chỉ tiếng than thảm hoặc hỗn loạn tột cùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗥 seal 1
Tiểu triện

嗥 (đồng nghĩa 噑) có bộ 口 gợi âm thanh. Wiktionary ghi cùng dạng với 噑. Nghĩa: gào, tru (như sói), khóc lóc. Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荒野中传来阵阵狼嗥。huāngyě zhōng chuán lái zhènzhèn láng háo. thanh 1

    Từ vùng hoang dã vang lên tiếng sói tru liên hồi.

  • 他嗥叫着冲出房间。tā háojiào zhe chōng chū fángjiān. thanh 1

    Anh ta gào thét xông ra khỏi phòng.

  • 鬼哭狼嗥,令人毛骨悚然。guǐ kū láng háo, lìng rén máogǔ sǒngrán. thanh 3

    Tiếng quỷ khóc sói rú khiến người ta rởn tóc gáy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin háo (âm 2), bộ 口 — nghĩa con số/hiệu, nhưng cũng có âm hào (gào)

  • cùng nghĩa gào thét, cùng bộ 口 — 嚎啕大哭 (khóc gào to)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.