Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hēng

Nghĩa tiếng Việt

thông

Âm Hán Việt

hanh

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 亨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

亨 là tượng hình (象形): theo Wiktionary, đây là hình ảnh miếu thờ tổ tiên. Không có bộ thủ phân tách rõ ràng — toàn bộ chữ mô tả ngôi miếu với mái (亠), cửa (口) và nền (了). Nghĩa gốc: thông suốt, hanh thông (lễ tế thuận lợi).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho sự việc, biểu thị sự suôn sẻ, thuận lợi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hanh": miếu tổ tiên 亨 tế lễ hanh thông — mọi việc thuận lợi, vận hanh thông.

Gương Hán-Việt

hanh thông (亨通 — thuận lợi), vận hanh (運亨 — vận tốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 亨 mở khoá thành ngữ may mắn: 萬事亨通 (vạn sự hanh thông), 財運亨通 (tài vận hanh thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亨 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 亨 là tượng hình (象形) — hình ảnh một ngôi miếu thờ tổ tiên. Nghĩa gốc liên quan đến lễ tế diễn ra suôn sẻ, từ đó mở rộng thành 'hanh thông, thuận lợi'. Âm đọc cổ liên hệ với 享 (hưởng) và 烹 (nấu). Hán-Việt: 'hanh'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他最近事业亨通,非常顺利。Tā zuìjìn shìyè hēngtōng, fēicháng shùnlì. thanh 1

    Gần đây sự nghiệp anh ấy hanh thông, rất thuận lợi.

  • 祝你万事亨通!Zhù nǐ wànshì hēngtōng! thanh 4

    Chúc bạn vạn sự hanh thông!

  • 财运亨通是很多人的愿望。Cáiyùn hēngtōng shì hěn duō rén de yuànwàng. thanh 2

    Tài vận hanh thông là mong muốn của nhiều người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng gốc, 享 (hưởng) hình dạng rất giống 亨

  • cùng bộ 亠, 亭 là cái đình/nhà mái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.