Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

đường đi trong làng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衖 = 行 (Hành, biểu nghĩa: đường đi) + 共 (Cộng, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 行 chỉ đường sá, 共 cho âm xiàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạng": Đường (行) mọi người Cùng (共) đi → cái NGÕ (衖) trong làng.

Gương Hán-Việt

hạng ngõ (ngõ nhỏ), lý hạng (làng xóm ngõ ngách)

Mở khoá kiến thức

Biết 衖 mở khoá khái niệm: ngõ hẻm trong văn học Trung Hoa cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 衖 là chữ hình thanh: 行 (đường đi, lối đi) biểu nghĩa, 共 biểu âm. Nghĩa là ngõ nhỏ, hẻm trong làng — con đường nhỏ mọi người cùng (共) đi qua.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 村裡有一條窄衖。Cūn lǐ yǒu yī tiáo zhǎi xiàng. thanh 1

    Trong làng có một con ngõ hẹp.

  • 他住在衖子裡。Tā zhù zài xiàng zi lǐ. thanh 1

    Anh ấy sống trong con hẻm.

  • 衖是古代村落的通道。Xiàng shì gǔdài cūnluò de tōngdào. thanh 4

    Ngõ là lối đi trong làng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巷 cùng nghĩa ngõ hẻm, cùng âm xiàng, là dạng dùng phổ biến hơn

  • 衖 chứa 行, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.