Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

cái cằm

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颔 = 含 (Hàm, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/phần đầu); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho biết liên quan đến đầu/khuôn mặt; phần 含 cho âm hàn/hàng gần với hàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãm": đầu (頁) chứa (含) trong phần dưới — 颔 là cái cằm, phần "chứa đựng" của khuôn mặt nằm dưới cùng; khi gật đầu, cằm (颔) cúi xuống.

Gương Hán-Việt

hãm (颔) — trong Hán-Việt: 颔首 (hãm thủ — gật đầu), 双颔 (song hãm — hai quai hàm)

Mở khoá kiến thức

Biết 颔 mở khoá: 颔首 (hãm thủ — gật đầu đồng ý), 颔联 (hãm liên — câu 3-4 trong thất ngôn tứ tuyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颔 bronze 1
Kim văn
颔 bigseal 1
Đại triện
颔 seal 1
Tiểu triện

颔 (hãm/hàn), dạng cổ 頷: 含 (biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa — đầu). Chỉ phần cằm dưới (jaw/jowl). Thấy hình trong kim văn, đại triện và tiểu triện. Ngoài nghĩa cằm, còn có nghĩa gật đầu (动 — gật đầu bằng cằm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他微微颔首表示同意。tā wēiwēi hàn shǒu biǎoshì tóngyì. thanh 1

    Anh ấy khẽ gật đầu tỏ ý đồng ý.

  • 她的颔部线条很优美。tā de hàn bù xiàntiáo hěn yōuměi. thanh 1

    Đường nét cằm của cô ấy rất đẹp.

  • 律诗中第二联叫颔联。lǜshī zhōng dì èr lián jiào hànlián. thanh 4

    Trong thơ luật, liên thứ hai gọi là hãm liên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 颔, cùng âm hán/hàm, dễ nhầm khi viết tay

  • cùng bộ 頁, đều chỉ vùng đầu/cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.