Nghĩa tiếng Việt
Gon
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袞 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 㕣 (Duyên, biểu âm, gần gǔn); chữ hình thanh. Bộ 衣 xác nhận liên quan đến trang phục; 㕣 gợi âm đọc.
Hán-Việt: gọn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gọn": áo (衣) hoàng đế — long bào gọn gàng, uy nghi, thêu rồng cuộn tròn như âm gǔn.
Gương Hán-Việt
gọn — gặp trong từ Hán-Việt: 袞職 (gọn chức: chức vụ của hoàng đế), 龍袞 (long gọn: áo long bào).
Mở khoá kiến thức
Biết 袞 (gọn) giúp nhận từ 龍袞 (long bào), 袞冕 (mão và áo triều phục) — trang phục nghi lễ cao nhất của hoàng đế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 袞 là chữ hình thanh: 衣 (biểu nghĩa: quần áo) + 㕣 (biến thể của 公, biểu âm). Chỉ long bào — áo lễ của hoàng đế có thêu rồng. Chỉ có hình lục thư thông, không có giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龙袞是皇帝出席重大典礼时穿的礼服。
Long bào là lễ phục hoàng đế mặc trong các lễ nghi trọng đại.
- 袞冕是古代帝王礼服中最高级的一种。
袞冕 là bộ triều phục cao cấp nhất của đế vương thời cổ.
- 袞袞诸公,指在朝做官的众多官员。
袞袞諸公 chỉ đông đảo quan viên đang làm quan tại triều đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.