Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

ngã

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跤 = 𧾷 (biến thể bộ 足 — túc, biểu nghĩa: chân) + 交 (Giao, biểu âm: đọc gần jiāo). Chữ hình thanh: bộ chân chỉ đây là hành động của chân — vấp ngã; 交 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": chân (𧾷) giao (交) nhau — hai người giao chân vật lộn nhau trên võ đài.

Gương Hán-Việt

跤 trong "摔跤" (suý giao — đấu vật, té ngã), "跌跤" (điệt giao — vấp ngã).

Mở khoá kiến thức

Biết 跤 mở khoá từ thể thao: 摔跤 (đấu vật), 跌跤 (vấp ngã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 跤 là chữ hình thanh: bộ 足/𧾷 (túc — chân) biểu nghĩa, 交 (giao) biểu âm. Nghĩa gốc là vấp ngã, té ngã. Sau dùng trong 摔跤 (đấu vật — môn thể thao ngã nhau).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在冰上摔了一跤。Tā zài bīng shàng shuāi le yī jiāo. thanh 1

    Anh ấy trượt ngã một cái trên băng.

  • 摔跤是中国传统体育项目。Shuāijiāo shì Zhōngguó chuántǒng tǐyù xiàngmù. thanh 1

    Đấu vật là môn thể thao truyền thống Trung Quốc.

  • 小心别跌跤!Xiǎoxīn bié diéjiāo! thanh 3

    Cẩn thận đừng vấp ngã!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 跤 dùng 交 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ chân

  • cùng liên quan bàn chân, gần âm jiāo/jiǎo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.