Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

xoắn

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絞 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 交 (Giao, biểu âm: cho âm jiǎo); chữ hình thanh. Shuowen lại giải là hội ý: hai sợi tơ xoắn chéo nhau tạo thành dây thừng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": sợi tơ (糸) xoắn chéo (交) — 絞 là siết, vặn, thắt cổ.

Gương Hán-Việt

giảo trong "giảo hình" (絞刑 – hình thức xử tử bằng treo cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 絞 mở khoá: 絞刑 (giảo hình – treo cổ), 絞盡腦汁 (vắt óc suy nghĩ), 絞肉 (thịt bằm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絞 seal 1
Tiểu triện
絞 liushutong 1絞 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 糸 (mịch) biểu nghĩa, 交 (giao) biểu âm. Tuy nhiên Thuyết Văn Giải Tự xem là hội ý: hai sợi chỉ (糸) vặn chéo vào nhau (交) như xoắn dây. Dù sao 交 cũng gợi ý nghĩa: xoắn, vặn, siết chặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把毛巾絞乾了。Tā bǎ máojīn jiǎogān le. thanh 1

    Anh ấy vắt khô cái khăn.

  • 古代絞刑是一种死刑方式。Gǔdài jiǎoxíng shì yī zhǒng sǐxíng fāngshì. thanh 3

    Giảo hình thời cổ đại là một hình thức tử hình.

  • 她絞尽脑汁也想不出解决办法。Tā jiǎojìn nǎozhī yě xiǎng bù chū jiějué bànfǎ. thanh 1

    Cô ấy vắt hết óc cũng không nghĩ ra cách giải quyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绞 là dạng giản thể của 絞, cùng một chữ

  • 交 là phần biểu âm, nghĩa giao nhau/chéo nhau, dễ nhầm nếu không nhớ bộ 糸

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.