Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

giống đậu lang lổ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豇 = 豆 (Đậu, biểu nghĩa: đậu/đỗ) + 工 (Công, biểu âm, cho âm jiāng); chữ hình thanh. Chỉ loại đậu đũa (豇豆 — cowpea/yardlong bean) — loại rau phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giang" (đậu đũa): 豆 (đậu) + 工 (công, âm gōng/jiāng) — hạt đậu dài như cái công cụ (工), tức đậu đũa dài.

Gương Hán-Việt

豇豆 (giang đậu) = đậu đũa, đậu bắp dài

Mở khoá kiến thức

Biết 豇 nhận diện 豇豆 (đậu đũa) trên thực đơn và trong tài liệu nông nghiệp tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 豇 là chữ hình thanh: 豆 (đậu, biểu nghĩa) + 工 (biểu âm). Chỉ dùng trong từ 豇豆 — đậu đũa (cowpea, Vigna unguiculata). Từ gốc không dùng độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豇豆是夏季常见的蔬菜。jiāngdòu shì xiàjì chángjiàn de shūcài. thanh 1

    Đậu đũa là loại rau phổ biến mùa hè.

  • 她买了一斤长豇豆。tā mǎi le yī jīn cháng jiāngdòu. thanh 1

    Cô ấy mua một cân đậu đũa dài.

  • 豇豆炒肉是家常菜。jiāngdòu chǎo ròu shì jiācháng cài. thanh 1

    Đậu đũa xào thịt là món ăn gia đình thường ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豆, chỉ loại đậu khác (đậu Hà Lan) — dễ nhầm

  • cùng đọc jiāng, nghĩa sông — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.