Nghĩa tiếng Việt
giống đậu lang lổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豇 = 豆 (Đậu, biểu nghĩa: đậu/đỗ) + 工 (Công, biểu âm, cho âm jiāng); chữ hình thanh. Chỉ loại đậu đũa (豇豆 — cowpea/yardlong bean) — loại rau phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
Hán-Việt: giang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giang" (đậu đũa): 豆 (đậu) + 工 (công, âm gōng/jiāng) — hạt đậu dài như cái công cụ (工), tức đậu đũa dài.
Gương Hán-Việt
豇豆 (giang đậu) = đậu đũa, đậu bắp dài
Mở khoá kiến thức
Biết 豇 nhận diện 豇豆 (đậu đũa) trên thực đơn và trong tài liệu nông nghiệp tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 豇 là chữ hình thanh: 豆 (đậu, biểu nghĩa) + 工 (biểu âm). Chỉ dùng trong từ 豇豆 — đậu đũa (cowpea, Vigna unguiculata). Từ gốc không dùng độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 豇豆是夏季常见的蔬菜。
Đậu đũa là loại rau phổ biến mùa hè.
- 她买了一斤长豇豆。
Cô ấy mua một cân đậu đũa dài.
- 豇豆炒肉是家常菜。
Đậu đũa xào thịt là món ăn gia đình thường ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.