Nghĩa tiếng Việt
thẳng đứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豎 có thể là hình thanh (psc): 臤 (biểu nghĩa, người đầy tớ) + 豆 (Đậu, biểu âm); hoặc hội ý. Wiktionary ghi 'Possibly psc'. Nghĩa là thẳng đứng, hoặc người hầu (nghĩa cổ). Đây là dạng truyền thống.
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "thụ"): 豎 = 臤 (người hầu) + 豆 (biểu âm) — hình ảnh người hầu nhỏ đứng thẳng chờ lệnh, từ đó có nghĩa 'thẳng đứng, dọc'.
Gương Hán-Việt
"thụ" — đọc Hán-Việt của 豎, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 豎 mở khoá: 豎立 (dựng đứng), 橫豎 (ngang dọc), 豎琴 (đàn harp), 豎笛 (sáo đứng)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 'Possibly' hình thanh (psc): 臤 (người đầy tớ) là biểu nghĩa, 豆 (đậu) là biểu âm. Nghĩa gốc là người hầu nhỏ tuổi (đứng hầu); nghĩa mở rộng là thẳng đứng, dọc đứng. Cũng dùng để chỉ nét sổ trong thư pháp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旗幟豎立在廣場中央。
Cờ hiệu dựng đứng ở giữa quảng trường.
- 豎起耳朵,仔細聆聽。
Vểnh tai lên, lắng nghe thật kỹ.
- 橫豎都無法通過,只好繞路。
Ngang dọc đều không qua được, đành phải đi vòng.
- 豎琴音色優美,令人陶醉。
Tiếng đàn harp du dương, khiến người mê say.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.