Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

khớp xương

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骱 thuộc bộ 骨 (cốt — xương), nhưng không có cấu trúc hình thanh hay hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Chữ chỉ mối nối/khớp giữa các xương.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": Xương (骨) được "giải" ra từng khớp — đó là 骱, chỉ mối khớp nối giữa các đốt xương.

Gương Hán-Việt

giải (骱 — khớp xương)

Mở khoá kiến thức

Biết 骱 mở khoá từ 脱骱 (thoát cốt khớp — trật khớp) trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骱 chỉ khớp xương, phương ngữ Hoa Nam và Quảng Đông. Không có phân tích hình thể từ Wiktionary. Âm đọc đa dạng: gà, jiá, jiè, xiè tuỳ phương ngữ. Chưa có nguồn học thuật về glyph cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的手骱脱了。Tā de shǒu jiè tuō le. thanh 1

    Khớp tay anh ấy bị trật.

  • 骱脱了要及时复位。Jiè tuō le yào jíshí fùwèi. thanh 4

    Trật khớp cần nắn lại kịp thời.

  • 老人的膝骱不太好。Lǎorén de xī jiè bù tài hǎo. thanh 3

    Khớp gối của người già không được tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 骨, đều liên quan đến xương

  • cùng bộ 骨, chỉ tủy xương — dễ nhầm trong y học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.