Nghĩa tiếng Việt
cấp bậc; bậc thềm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
階 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: đất cao, bậc) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 阜 chỉ nơi có độ cao, bậc thang, 皆 cho âm jiē.
Hán-Việt: giai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giai": bộ Đất cao (阝) ghép âm Giai (皆) → từng BẬC THANG (階) dẫn lên cao.
Gương Hán-Việt
giai cấp, giai đoạn, giai tầng
Mở khoá kiến thức
Biết 階 mở khoá: 階段 (giai đoạn), 階級 (giai cấp), 臺階 (bậc thềm), 樓梯階 (bậc cầu thang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 階 là chữ hình thanh: 阜/阝 (đất cao, bậc) biểu nghĩa, 皆 biểu âm. Nguyên nghĩa là bậc thang, thềm nhà; mở rộng sang cấp bậc, giai đoạn xã hội.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大門前有十個臺階。
Trước cổng lớn có mười bậc thềm.
- 社會階級制度很複雜。
Hệ thống giai cấp xã hội rất phức tạp.
- 這個項目分三個階段完成。
Dự án này được hoàn thành qua ba giai đoạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.