Nghĩa tiếng Việt
cây giai; khuôn phép; chữ viết ngay ngắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楷 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây, gỗ) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc gốc chỉ một loại cây gỗ (Pistacia chinensis); nghĩa mở rộng sang khuôn mẫu, thể chữ ngay ngắn (楷书).
Hán-Việt: giai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giai": cây (木) mọc thẳng như tất cả (皆) đều ngay ngắn — 楷 là khuôn mẫu mực thước, 楷书 là thể chữ chuẩn nhất.
Gương Hán-Việt
楷 xuất hiện trong 楷书 (giai thư — chữ khải, thể chữ ngay ngắn), 楷模 (giai mô — hình mẫu, tấm gương).
Mở khoá kiến thức
Biết 楷 mở khoá 楷书 (kǎishū — chữ khải thư), 楷模 (kǎimó — hình mẫu gương mực) và thuật ngữ thư pháp Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (cây) biểu nghĩa, 皆 biểu âm. Nghĩa gốc: cây hoàng liên mộc (Pistacia chinensis) — loài cây thẳng ngay, dùng làm biểu tượng cho người ngay thẳng. Từ đó mở rộng sang khuôn mẫu, mô hình, và thể chữ Hán ngay ngắn nhất (楷书). Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的楷书写得非常漂亮。
Chữ khải thư của anh ấy viết rất đẹp.
- 雷锋是我们学习的楷模。
Lôi Phong là tấm gương học tập của chúng ta.
- 楷书是汉字四种书体之一。
Khải thư là một trong bốn thể chữ Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.