Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jué噱

Nghĩa tiếng Việt

cười to

Âm Hán Việt

cược

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 噱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
16 nét

噱 thuộc bộ 口 (khẩu: miệng). Bộ 口 gợi âm thanh cười. Chủ yếu dùng trong các từ như 噱头 (trò hề, chiêu trò thu hút).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động cười lớn hoặc danh từ chỉ chiêu trò gây cười.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giác": bộ 口 (miệng) mở to, 噱 là tiếng cười vang, như 噱头 chiêu trò khiến ai cũng há 口 mà cười.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 噱 mở khoá 噱头 (chiêu trò hài), 发噱 (gây buồn cười), 耍噱头 (làm trò): từ vựng hài hước và nghệ thuật biểu diễn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噱 seal 1
Tiểu triện

噱 thuộc bộ 口. Dùng trong 噱头 (jué tóu): chiêu trò, thủ thuật hài hước thu hút khán giả trong tiếng Thượng Hải; 发噱: gây buồn cười.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个演员的噱头很多,观众很喜欢。zhège yǎnyuán de juétóu hěn duō, guānzhòng hěn xǐhuān. thanh 4

    Diễn viên này có nhiều chiêu trò hài hước, khán giả rất thích.

  • 他的笑话真发噱,大家都笑了。tā de xiàohuà zhēn fā jué, dàjiā dōu xiào le. thanh 1

    Câu chuyện cười của anh ấy thật buồn cười, mọi người đều cười.

  • 耍噱头是上海滑稽戏的特色。shuǎ juétóu shì Shànghǎi huájī xì de tèsè. thanh 3

    Làm trò hề là đặc trưng của hài kịch Thượng Hải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嚼

    cùng âm jué, đều có bộ 口; 嚼 là nhai

  • 爵

    cùng âm jué, nhưng 爵 là tước vị

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.