Nghĩa tiếng Việt
cười to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噱 thuộc bộ 口 (khẩu – miệng). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Bộ 口 gợi âm thanh cười. Chủ yếu dùng trong các từ như 噱头 (trò hề, chiêu trò thu hút).
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giác": bộ 口 (miệng) mở to — 噱 là tiếng cười vang, như 噱头 chiêu trò khiến ai cũng há 口 mà cười.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 噱 mở khoá 噱头 (chiêu trò hài), 发噱 (gây buồn cười), 耍噱头 (làm trò) — từ vựng hài hước và nghệ thuật biểu diễn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
噱 thuộc bộ 口. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} và rfdef (chưa định nghĩa chính thức). Dùng trong 噱头 (jué tóu) — chiêu trò, thủ thuật hài hước thu hút khán giả trong tiếng Thượng Hải; 发噱 — gây buồn cười. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个演员的噱头很多,观众很喜欢。
Diễn viên này có nhiều chiêu trò hài hước, khán giả rất thích.
- 他的笑话真发噱,大家都笑了。
Câu chuyện cười của anh ấy thật buồn cười, mọi người đều cười.
- 耍噱头是上海滑稽戏的特色。
Làm trò hề là đặc trưng của hài kịch Thượng Hải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.