Nghĩa tiếng Việt
thắt cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缢 là dạng giản thể của 縊 (ế — thắt cổ). Chữ gốc 縊 = 糹 (mi, sợi dây/lụa) + 益 (ích, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể thay 糹 bằng 纟.
Hán-Việt: ế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ế" (thắt cổ): bộ Sợi (纟) + ích (益, thêm vào) — thêm sợi dây vào cổ — cách thắt cổ chết.
Gương Hán-Việt
Ế — dùng trong "ế tử" (缢死: chết do thắt cổ) trong sử liệu.
Mở khoá kiến thức
Biết 缢 giúp đọc sử liệu: 自缢 (tự ế: tự treo cổ) xuất hiện nhiều trong Nhị thập tứ sử khi ghi cái chết của quan lại và hậu phi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缢 là dạng giản thể của 縊. Chữ gốc 縊 = bộ 糹 (mi, sợi/lụa) + 益 (ích) cho âm. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 缢 (縊) mang nghĩa thắt cổ — dùng sợi dây siết cổ để tự vẫn hoặc hành quyết, một hình thức trong sử học Trung Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代有些妃嫔被赐缢而死。
Thời xưa có những phi tần bị ban chết bằng thắt cổ.
- 他在狱中自缢身亡。
Anh ta tự treo cổ chết trong tù.
- 缢死在历史上是一种处决方式。
Thắt cổ trong lịch sử là một hình thức hành quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.