Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghẹn; ngạt thở

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噎 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 壹 (Nhất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ liên quan đến miệng, 壹 cho âm yī gần với yē. Nghĩa là nghẹn, nghẹt cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ế" (nghẹn): miệng (口) bị bít lại như một (壹 — kín chặt) — 噎 là nghẹn cổ, không nói không nuốt được.

Gương Hán-Việt

ế — 噎 xuất hiện trong 因噎废食 (nhân ế phế thực: vì nghẹn mà bỏ ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 噎 mở khoá: 因噎废食 (thành ngữ: vì sự cố nhỏ mà từ bỏ kế hoạch lớn), 哽噎 (nghẹn ngào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噎 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) biểu nghĩa, 壹 biểu âm. Nghĩa gốc là bị nghẹn ở cổ họng — không thể nuốt, không thể thở. Dùng trong 因噎废食 (vì nghẹn mà bỏ ăn — ý: vì sợ thất bại nhỏ mà từ bỏ cả việc lớn). Dạng tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喝水太急,被噎住了。Tā hē shuǐ tài jí, bèi yē zhùle. thanh 1

    Anh ấy uống nước quá vội, bị nghẹn.

  • 不能因噎废食,失败了要继续尝试。Bù néng yīn yē fèi shí, shībài le yào jìxù chángshì. thanh 4

    Không thể vì nghẹn mà bỏ ăn — thất bại phải tiếp tục thử.

  • 悲伤之余,他哽噎难言。Bēishāng zhīyú, tā gěngyē nán yán. thanh 1

    Quá đau buồn, anh ấy nghẹn ngào không nói được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 壹 là bộ phận biểu âm của 噎; dùng độc lập nghĩa là một (dạng trang trọng/phồn thể)

  • 哽噎 là cụm từ đi cùng, 哽 nghĩa là nghẹn ngào (khóc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.