Nghĩa tiếng Việt
xem xét; từng trải; tờ ghi công trạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閱 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa/môn hạ) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Cửa gợi ý ý nghĩa kiểm duyệt, xem xét qua cổng.
Hán-Việt: duyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyệt": cổng 門 mở ra cho quân lính đi qua — người chỉ huy đứng duyệt binh. Từ đó suy ra ý nghĩa "xem xét, đọc qua".
Gương Hán-Việt
duyệt binh (閱兵), duyệt lãm (閱覽), phê duyệt — chữ 閱 xuất hiện trong nhiều từ hành chính và học thuật
Mở khoá kiến thức
Biết 閱 mở khóa: 閱讀 (đọc), 閱歷 (trải nghiệm), 閱覽室 (phòng đọc sách), 訂閱 (đăng ký).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閱 là chữ hình thanh: 門 (cửa) cho nghĩa, 兌 cho âm. Nghĩa gốc là kiểm tra, thanh sát (ví dụ duyệt binh 閱兵). Mở rộng sang đọc sách (閱讀), trải qua (閱歷). Chỉ thấy dạng Lục thư thông, chưa có giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天閱讀報紙。
Anh ấy đọc báo mỗi ngày.
- 將軍閱兵儀式莊嚴隆重。
Lễ duyệt binh của tướng quân trang nghiêm long trọng.
- 圖書館有寬敞的閱覽室。
Thư viện có phòng đọc sách rộng rãi.
- 訂閱這份雜誌需要付費嗎?
Đăng ký tạp chí này có mất phí không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.