Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

xem xét; từng trải; tờ ghi công trạng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閱 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa/môn hạ) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Cửa gợi ý ý nghĩa kiểm duyệt, xem xét qua cổng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyệt": cổng 門 mở ra cho quân lính đi qua — người chỉ huy đứng duyệt binh. Từ đó suy ra ý nghĩa "xem xét, đọc qua".

Gương Hán-Việt

duyệt binh (閱兵), duyệt lãm (閱覽), phê duyệt — chữ 閱 xuất hiện trong nhiều từ hành chính và học thuật

Mở khoá kiến thức

Biết 閱 mở khóa: 閱讀 (đọc), 閱歷 (trải nghiệm), 閱覽室 (phòng đọc sách), 訂閱 (đăng ký).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閱 liushutong 1閱 liushutong 2閱 liushutong 3
Lục thư thông

閱 là chữ hình thanh: 門 (cửa) cho nghĩa, 兌 cho âm. Nghĩa gốc là kiểm tra, thanh sát (ví dụ duyệt binh 閱兵). Mở rộng sang đọc sách (閱讀), trải qua (閱歷). Chỉ thấy dạng Lục thư thông, chưa có giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天閱讀報紙。tā měitiān yuèdú bàozhǐ. thanh 1

    Anh ấy đọc báo mỗi ngày.

  • 將軍閱兵儀式莊嚴隆重。jiāngjūn yuèbīng yíshì zhuāngyán lóngzhòng. thanh 1

    Lễ duyệt binh của tướng quân trang nghiêm long trọng.

  • 圖書館有寬敞的閱覽室。túshūguǎn yǒu kuānchǎng de yuèlǎnshì. thanh 2

    Thư viện có phòng đọc sách rộng rãi.

  • 訂閱這份雜誌需要付費嗎?dìngyuè zhè fèn zázhì xūyào fùfèi ma? thanh 4

    Đăng ký tạp chí này có mất phí không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 閱, cùng nghĩa

  • cùng âm yuè, nghĩa khác (vui vẻ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.