Nghĩa tiếng Việt
chỉ có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惟 = 忄/心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/suy nghĩ) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng trong văn ngôn với nghĩa 'chỉ, duy nhất, suy nghĩ'.
Hán-Việt: duy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duy": bộ Tâm (trái tim) + bộ Chuy (chim) — trái tim theo dõi một con chim bay — 'duy nhất'.
Gương Hán-Việt
惟 trong 惟一 (duy nhất), 思惟 (tư duy), văn ngôn cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 惟 (duy) giúp đọc văn ngôn; tương đương 唯 (duy) trong văn hiện đại. Mở khoá 惟独 (chỉ có một mình), 惟恐 (chỉ sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惟 là chữ hình thanh: 心 (tâm, biểu nghĩa: tim/suy nghĩ; viết là 忄) + 隹 (chuy, biểu âm). Dùng trong văn ngôn với các nghĩa: nhưng, chỉ, để suy nghĩ. Đồng nghĩa và hay thay thế cho 唯 và 维 trong văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 惟有努力才能成功。
Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công.
- 惟独他一人留了下来。
Chỉ riêng một mình anh ấy ở lại.
- 思惟是人类的特有能力。
Tư duy là năng lực đặc hữu của con người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.