Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

đánh đòn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諹 chứa bộ 言 (lời nói), gợi nghĩa liên quan đến ngôn ngữ. Wiktionary ghi nhận phát âm yáng nhưng không cung cấp định nghĩa hay phân tích glyph. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": bộ 言 (lời) dương lên — lời nói dương dương tự đắc, hào phóng.

Gương Hán-Việt

dương — trong 'dương dương', 'dương liễu'

Mở khoá kiến thức

Biết 諹 (dương) giúp nhận ra bộ 言 trong các chữ liên quan đến ngôn ngữ và lời nói.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諹 thuộc bộ 言 (lời nói). Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm yáng và rfdef (cần định nghĩa) — nghĩa chưa được xác định rõ trong học giới. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hay ý nghĩa. Chữ tạo muộn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諹是一個罕見的漢字。yáng shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    諹 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 諹字收錄於古字典之中。yáng zì shōulù yú gǔ zìdiǎn zhī zhōng. thanh 2

    Chữ 諹 được ghi trong từ điển cổ.

  • 研究諹字有助於了解古代漢字演變。yánjiū yáng zì yǒuzhù yú liǎojiě gǔdài hànzì yǎnbiàn. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 諹 giúp hiểu sự diễn biến của Hán tự cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, đều là chữ hiếm trong văn cổ

  • đồng âm yáng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.