Nghĩa tiếng Việt
đánh đòn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諹 chứa bộ 言 (lời nói), gợi nghĩa liên quan đến ngôn ngữ. Wiktionary ghi nhận phát âm yáng nhưng không cung cấp định nghĩa hay phân tích glyph. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": bộ 言 (lời) dương lên — lời nói dương dương tự đắc, hào phóng.
Gương Hán-Việt
dương — trong 'dương dương', 'dương liễu'
Mở khoá kiến thức
Biết 諹 (dương) giúp nhận ra bộ 言 trong các chữ liên quan đến ngôn ngữ và lời nói.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
諹 thuộc bộ 言 (lời nói). Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm yáng và rfdef (cần định nghĩa) — nghĩa chưa được xác định rõ trong học giới. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hay ý nghĩa. Chữ tạo muộn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 諹是一個罕見的漢字。
諹 là một chữ Hán hiếm gặp.
- 諹字收錄於古字典之中。
Chữ 諹 được ghi trong từ điển cổ.
- 研究諹字有助於了解古代漢字演變。
Nghiên cứu chữ 諹 giúp hiểu sự diễn biến của Hán tự cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.