Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陮 không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 阜 (phụ: đồi, sườn núi). Wiktionary ghi pinyin duì, không có định nghĩa cụ thể (rfdef). Chưa có nguồn phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: duê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đuệ": ĐỒI NÚI (阜) hiểm trở — ĐUỆ một sườn núi cổ quái không ai đặt chân tới.

Gương Hán-Việt

đuệ trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 陮 giúp nhận diện chữ Hán hiếm trong nhóm bộ Phụ (đồi núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陮 (đuệ) là chữ hiếm thuộc bộ 阜 (đồi núi), pinyin duì. Wiktionary chỉ ghi phát âm (m=duì, mc=y, oc=y) và không có định nghĩa. Không có phân tích glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陮属阜部,义未详。duì shǔ fù bù, yì wèi xiáng. thanh 4

    陮 thuộc bộ Phụ, nghĩa chưa rõ.

  • 陮字见于古代字书。duì zì jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 4

    Chữ 陮 thấy trong tự điển cổ.

  • 陮为阜部罕见汉字。duì wéi fù bù hǎnjiàn hànzì. thanh 4

    陮 là chữ Hán hiếm thuộc bộ Phụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm duī và nghĩa 'đống', dễ nhầm

  • cùng âm duì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.