Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ram đen

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羭 = 羊 (Dương, biểu nghĩa: cừu/dê) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Dương cho biết liên quan đến loài cừu, phần俞 cho âm đọc. Chữ chỉ con dê/cừu đực màu đen hoặc tốt lành.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": dê (羊/dương) vượt qua (俞/du) — con dê đực mạnh khỏe, vượt trội trong đàn.

Gương Hán-Việt

du — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; âm tương ứng với 愉/du (vui vẻ).

Mở khoá kiến thức

Biết 羭 (du) giúp đọc cổ thư chăn nuôi hoặc thơ văn mô tả gia súc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 羭 là chữ hình thanh: 羊 (dương, cừu/dê) làm bộ biểu nghĩa, 俞 (du) làm phần biểu âm. Chữ chỉ con dê đực tốt hoặc màu đen. Không có dữ liệu hình thái cổ (giáp cốt, kim văn) trong bộ dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羭者,黑色之羊也。yú zhě, hēisè zhī yáng yě. thanh 2

    羭 là con dê/cừu màu đen.

  • 羭字見於古代畜牧典籍。yú zì jiànyú gǔdài chùmù diǎnjí. thanh 2

    Chữ 羭 thấy trong điển tịch chăn nuôi cổ đại.

  • 羭字形容優質牲畜。yú zì xíngróng yōuzhì shēngchù. thanh 2

    Chữ 羭 mô tả gia súc chất lượng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羊, đều chỉ cừu/dê

  • cùng bộ 羊, đều liên quan đàn cừu

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.